mảy may

Học thuật
Thân thiện
mảy may

Mẹ kiểm tra túi gạo và thấy không còn mảy may nào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lượng rất nhỏ, một chút xíu, một tí tẹo: Từ này dùng để chỉ một lượng vật chất hoặc một mức độ rất nhỏ, gần như không đáng kể. thường được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không tồn tại, chỉ một phần rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Gạo hết chẳng còn mảy may. (Gạo đã hết, chẳng còn lại một chút xíu nào.)
    • Chiều lòng gọi xướng tùy mảy may. (Làm vừa lòng, gọi là hùa theo một .)
    • Trong lòng anh ấy chẳng còn mảy may oán hận. (Trong lòng anh ấy chẳng còn một chút oán hận nào.)
    • ấy không mảy may do dự trước quyết định đó. ( ấy không do dự chỉ một chút trước quyết định đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không... mảy may": Cấu trúc phổ biến nhất, dùng để phủ định hoàn toàn, nhấn mạnh sự vắng mặt tuyệt đối của một cảm xúc, suy nghĩ hoặc vật chất.
    • không mảy may quan tâm đến chuyện của tôi. ( không quan tâm chỉ một chút đến chuyện của tôi.)
  • "chẳng còn... mảy may": Nhấn mạnh sự cạn kiệt, hết sạch không còn sót lại.
    • Hy vọng giờ đây chẳng còn mảy may. (Hy vọng giờ đây chẳng còn một nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Mảy (danh từ): Một biến thể ngắn gọn, cũng có nghĩamột phần rất nhỏ. Thường dùng trong văn chương cổ hoặc kết hợp trong từ "mảy may".
    • Không sai mảy nào. (Không sai một li nào.)
  • (danh từ): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong khẩu ngữ, chỉ lượng rất nhỏ.
  • Chút (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ một lượng nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • : một lượng rất nhỏ.
  • Chút: một ít, một phần nhỏ.
  • Tẹo: một lượng cực kỳ nhỏ (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Xíu: một chút rất nhỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: Từ "mảy may" mang sắc thái văn chương, cổ điển hoặc trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "", "chút" hoặc "tẹo" hơn.
  • Cú pháp: Thường đứng sau động từ phủ định ("không", "chẳng") trước danh từ hoặc động từ bổ nghĩa, để nhấn mạnh mức độ không .
  • Nhấn mạnh: Từ này tác dụng nhấn mạnh rất cao cho sự phủ định, làm cho câu nói trở nên dứt khoát mạnh mẽ hơn.
mảy may

Mẹ kiểm tra túi gạo và thấy không còn mảy may nào.

  1. Nh. Mảy: Gạo hết chẳng còn mảy may; Chiều lòng gọi xướng tùy mảy may (K).

Từ gần giống